Trọn bộ bảng chữ cái Hy Lạp — chữ hoa, chữ thường và các ký tự biến thể dùng trong toán học — sẵn sàng để sao chép. Nhấp vào chữ cái bất kỳ để sao chép ngay.
Chữ cái Hy Lạp xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ toán học, vật lý đến tên hội nhóm và font chữ. Thư viện này tổng hợp trọn bộ bảng chữ cái Hy Lạp gồm chữ hoa, chữ thường, dạng sigma cuối từ, và các ký tự biến thể dùng làm ký hiệu toán học, để bạn có thể sao chép alpha, beta, delta, sigma, omega, pi và các chữ khác mà không cần lục tìm trong bảng ký tự.
24 chữ cái hoa trong bảng chữ cái Hy Lạp, từ Alpha đến Omega.
Các chữ thường, bao gồm dạng sigma cuối từ dùng khi đứng ở cuối một từ.
Các dạng ký tự thay thế cho một số chữ Hy Lạp, được dùng làm ký hiệu toán học và khoa học riêng biệt.
Dùng UltraTextGen để biến văn bản thường thành chữ đậm, nghiêng, thư pháp và hơn 100 kiểu font chữ Unicode khác — miễn phí và tức thì.
Mở UltraTextGen →Toán tử, tập hợp và các chữ cái Hy Lạp dùng trong phương trình.
Các ký hiệu Unicode độc lập, giàu ý nghĩa cho bio và văn bản.
Số trong vòng tròn, số mũ và các ký tự số cách điệu để sao chép.
Ký hiệu micro (µ) dùng cho micron, microgram và micro giây.
Chữ Hy Lạp Σ σ, biểu tượng cảm xúc 🗿 moai mà mọi người dán cho trào lưu "sigma male", và ý nghĩa toán học thật sự của sigma.
Chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp (Ω, ω).
Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp — chữ hoa Α và chữ thường α.
Chữ hoa Δ nghĩa là "sự thay đổi của" trong toán học, vật lý và kỹ thuật, và chữ thường δ dùng cho các đại lượng vô cùng nhỏ.
Chữ thường π mà mọi người vẫn gọi là "ký hiệu pi", chữ hoa Π nghĩa là "tích", và toán tử tích ∏ riêng biệt.
Chữ thường χ trong kiểm định thống kê χ², và chữ hoa Χ mở đầu chữ "Christ" trong tiếng Hy Lạp và tạo ra biểu tượng Chi-Rho.
Chữ thường λ được nhà thiết kế Tom Doerr biến thành biểu tượng giải phóng đồng tính năm 1970, cùng chữ cái đứng sau phép tính lambda của Alonzo Church.
Chữ thường φ đại diện cho tỷ lệ vàng (≈1,618), và chữ hoa Φ mà các nhà vật lý dùng cho từ thông.
Chữ thường ψ và chữ hoa Ψ.
Chữ thường θ đánh dấu góc trong lượng giác, chữ hoa Θ trong ký hiệu Big-Theta, và biến thể mở ϑ.