Chữ cái thứ 24, cũng là chữ cuối cùng của bảng chữ cái Hy Lạp (Ω, ω) — và lý do ký hiệu điện học «ohm» chỉ điện trở trông giống hệt nó trên màn hình dù về bản chất là một ký tự Unicode hoàn toàn khác. Nhấp vào bất kỳ ký hiệu nào để sao chép ngay.
Omega (Ω viết hoa, ω viết thường) là chữ cái thứ 24 và cũng là chữ cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp — nguồn gốc của nghĩa «hồi kết» (như trong cụm «Alpha và Omega» của Tân Ước, Khải Huyền 22:13), và cũng là chữ cái đứng sau vận tốc góc (ω) và góc khối (Ω) trong vật lý. Nó còn là tâm điểm của một điều kỳ lạ có thật trong Unicode: ký hiệu điện học cho ohm (điện trở) có mã điểm riêng, U+2126 OHM SIGN, mà chính danh sách ký tự chính thức của Unicode lại ghi là chuẩn hóa về — và «ưu tiên» dùng — chữ Hy Lạp omega hoa (U+03A9). Hai ký tự này lẽ ra phải được xem là giống nhau, nhưng thực tế thường không phải vậy. Đã có những lỗi thật sự xảy ra: một lỗi chuyển đổi Pandoc được ghi nhận xử lý hai ký tự này không nhất quán, chuyển một ký tự thành \Omega trong LaTeX trong khi lại lỗi hoàn toàn với ký tự kia, và các diễn đàn điện tử vẫn thường bàn về việc hai glyph này hiển thị hơi khác nhau tùy phông chữ và hệ điều hành.
Chính chữ cái Hy Lạp, ở cả hai dạng viết.
Hiển thị giống hệt chữ omega hoa ở trên, nhưng lại được mã hóa như một ký tự riêng biệt — cùng với đơn vị điện học đặt tên bằng cách lật ngược nó.
Dùng UltraTextGen để biến văn bản thường thành chữ đậm, nghiêng, thư pháp và hơn 100 kiểu phông chữ Unicode khác. Miễn phí và tức thì.
Mở UltraTextGen →Trọn bộ bảng chữ cái Hy Lạp ở dạng hoa, thường và biến thể toán học.
Chữ cái đứng sau trào lưu «sigma male» — và lý do 🗿 lại được dán nhiều hơn chính nó.
Đúng kiểu nhầm lẫn y hệt ohm với omega — trông giống hệt chữ Hy Lạp mu trên màn hình, nhưng lại là một ký tự khác bên dưới.
Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp — Α viết hoa và α viết thường.
Dấu ≅ mà mọi lớp hình học vẽ ra khi hai hình đồng dạng — cùng hình dạng, cùng kích thước.
Chữ hoa Δ mang nghĩa «sự thay đổi trong» khắp toán học, vật lý và kỹ thuật, và chữ thường δ dùng cho các đại lượng vô cùng bé cùng điện…
Dấu Ω cho điện trở, đặt theo tên Georg Simon Ohm — nhà vật lý người Đức đứng sau định luật Ohm, V = IR.
Chữ thường ψ và chữ hoa Ψ.
Chữ thường θ đánh dấu một góc trong lượng giác, chữ hoa Θ trong ký hiệu Big-Theta của độ phức tạp thuật toán, và biến thể toán học vòng hở…