¥ nghĩa là gì, từ đâu mà có, và cách gõ ra nó — nhấp để sao chép ngay.
¥ (U+00A5, YEN SIGN) đi theo khuôn mẫu chung của nhiều ký hiệu tiền tệ: lấy chữ cái đầu tiên trong tên đồng tiền rồi gạch chéo một hoặc hai nét — cùng thủ thuật đã biến S thành $ và L thành £. Nhật Bản giới thiệu đồng yên năm 1871 trong khuôn khổ cải cách tiền tệ sâu rộng của chính quyền Minh Trị, thay thế mớ tiền xu thời phong kiến bằng một đồng tiền thập phân kiểu phương Tây duy nhất, và ký hiệu chữ Y gạch chéo ra đời cùng với nó. Vì đồng nhân dân tệ của Trung Quốc cũng dùng cách phiên âm Latin song song (cả «yen» lẫn «yuan» đều bắt nguồn từ cùng một chữ Hán 圓/元 nghĩa là «tròn», ám chỉ những đồng xu tròn), hai loại tiền tệ này cuối cùng dùng chung một ký hiệu Unicode dạng văn bản thuần thay vì mỗi bên có ký hiệu riêng.
Ký hiệu yên và biến thể chiều rộng đầy đủ dùng trong chữ Đông Á.
Ký hiệu tiền tệ khác có hình dáng gần giống ¥, nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn riêng.
Dùng UltraTextGen để biến văn bản thường thành chữ đậm, nghiêng, thư pháp và hơn 100 kiểu phông chữ Unicode khác — miễn phí và tức thì.
Mở UltraTextGen →Ký hiệu tiền tệ được công nhận rộng rãi nhất thế giới — và nguồn gốc còn gây tranh cãi của nó.
Một ký hiệu tiền tệ được thiết kế có chủ đích vào năm 1996.
Đã hơn một nghìn năm tuổi, bắt nguồn từ chữ Latin libra.
Được chọn qua một cuộc thi thiết kế quốc gia năm 2010.
Đô la, euro, bảng Anh, yên và các ký hiệu tiền tệ khác trên thế giới.