Ký Hiệu Đô La ($)

Ký hiệu tiền tệ được công nhận nhiều nhất trên Trái Đất — mà đến nay các sử gia vẫn chưa thể thống nhất hoàn toàn về nguồn gốc thật sự của nó. Nhấp để sao chép ngay.

$ là ký hiệu tiền tệ lớn duy nhất đã sẵn có trên mọi bàn phím tiêu chuẩn — Shift+4 trên bố cục bàn phím Mỹ, không cần mã Alt hay phím Option. Điều đó cũng khiến nó trở thành ngoại lệ trên trang này: mọi «trang riêng» về tiền tệ khác ở đây (€, £, ¥, ₹, ¢) phần nào tồn tại để giải thích cách gõ một ký tự mà bàn phím của bạn không có sẵn. Câu chuyện của đồng đô la thì khác — và có lẽ còn kỳ lạ hơn. Dù được gõ hàng tỉ lần mỗi ngày, chính xác vì sao ký hiệu này lại có hình dạng như vậy vẫn, theo Britannica, «là một vấn đề còn tranh cãi».

Ký Hiệu Đô La

Ký Hiệu Đô La

Ký hiệu đô la, sẵn sàng để dán.

Ký Hiệu Đô La (U+0024)
Ký Hiệu Dễ Nhầm

Ký Hiệu Dễ Nhầm Với Đô La

Các ký hiệu tiền tệ và biến thể khác đôi khi bị nhầm lẫn với ký hiệu đô la tiêu chuẩn.

Ký Hiệu Cent (U+00A2) — một phần trăm của đô la
Ký Hiệu Tiền Tệ Chung (U+00A4) — ký hiệu giữ chỗ, không đại diện cho đồng tiền cụ thể nào
Ký Hiệu Peso Philippines (U+20B1) — đồng tiền hiện đại bắt nguồn từ chính đồng «peso» đã đặt tên cho $
Ký Hiệu Đô La Chiều Rộng Đầy Đủ (U+FF04) — dạng rộng dùng trong dàn trang chữ Nhật/Trung/Hàn
Emoji Ký Hiệu Đô La Đậm (U+1F4B2) — một emoji đầy màu sắc, không phải ký tự $ dạng văn bản thuần

Chuyển đổi văn bản bằng phông chữ Unicode

Dùng UltraTextGen để biến văn bản thường thành chữ đậm, nghiêng, thư pháp và hơn 100 kiểu phông chữ Unicode khác — miễn phí và tức thì.

Mở UltraTextGen →
Tài Nguyên Liên Quan

Ký Hiệu Euro (€)

Một ký hiệu tiền tệ được thiết kế có chủ đích vào năm 1996.

Ký Hiệu Bảng Anh (£)

Đã hơn một nghìn năm tuổi, bắt nguồn từ chữ Latin libra.

Ký Hiệu Cent (¢)

Ký hiệu tiền tệ phổ biến duy nhất không có phím riêng trên bàn phím.

Tất Cả Ký Hiệu Tiền Tệ

Mọi ký hiệu tiền tệ thế giới, sắp xếp theo khu vực.