Bộ sưu tập tham khảo các ký hiệu tiền tệ, biểu tượng tiền và ký tự tài chính Unicode. Nhấn vào ký hiệu bất kỳ để sao chép ngay.
Thư viện này gồm ký hiệu của các đồng tiền lớn trên thế giới, biểu tượng tiền theo khu vực, ký hiệu tiền tệ trong lịch sử và các ký tự tài chính Unicode liên quan. Ký hiệu được sắp xếp theo khu vực địa lý và mục đích sử dụng. Tất cả đều là văn bản Unicode thông thường nên dán sạch vào tiểu sử, trang sản phẩm, bảng tính và bài đăng. Đồng Việt Nam có ký hiệu riêng là ₫ (U+20AB), nằm trong mục tiền tệ châu Á bên dưới — khác với chữ “đ” thường trong bảng chữ cái tiếng Việt.
Ký hiệu của những đồng tiền được giao dịch và nhận biết rộng rãi nhất thế giới.
Ký hiệu tiền tệ dùng ở các nước châu Âu, gồm cả đơn vị hiện hành và trong lịch sử.
Ký hiệu của các đơn vị tiền tệ dùng tại các nước châu Phi.
Ký hiệu tiền tệ của Đông Á, Nam Á, Trung Á và Trung Đông.
Ký hiệu tiền tệ của Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Nam Mỹ.
Những ký hiệu tiền tệ không còn dùng phổ biến hoặc mang giá trị lịch sử.
Ký hiệu tài chính dùng chung, dấu phần nghìn và ký hiệu tiền mã hóa.
Các điểm mã còn lại trong khối Currency Symbols của Unicode (U+20A0–U+20CF) chưa liệt kê ở trên.
Các ký hiệu dùng cho những đồng tiền mã hóa phổ biến.
Ký hiệu chính thức của đồng Việt Nam là ₫ (U+20AB, DONG SIGN) — một ký tự Unicode riêng, không phải chữ “đ” trong bảng chữ cái tiếng Việt. Cách nhanh nhất là nhấn vào ô ₫ trong mục tiền tệ châu Á ở trên để sao chép. Trên Windows, giữ Alt rồi gõ 8363 ở bàn phím số. Trong văn bản tiếng Việt, thông lệ phổ biến vẫn là viết “VNĐ” hoặc “đồng” sau số tiền.
Tùy theo ngôn ngữ chứ không phải theo ký hiệu. Tiếng Việt đặt đơn vị sau số tiền và có dấu cách: 250.000 ₫. Tiếng Anh đặt trước và không có dấu cách: $50. Ký tự Unicode vẫn là một, chỉ khác quy ước trình bày.
Ô vuông trống (thường gọi là tofu) nghĩa là phông chữ trên thiết bị của bạn không có ký tự đó. Điều này hay xảy ra với các ký hiệu hiếm hoặc mới thêm gần đây, như som Kyrgyzstan (⃀) hay mark Bắc Âu (₻). Những ký hiệu thông dụng như $, €, £, ¥ và ₫ được hỗ trợ ở mọi nơi.
₨ là ký hiệu rupee dùng chung cho nhiều nước (Pakistan, Sri Lanka, Nepal, Mauritius). ₹ là ký hiệu riêng của rupee Ấn Độ, được Ấn Độ chọn năm 2010 và bổ sung vào Unicode cùng năm. Với số tiền bằng rupee Ấn Độ, hãy dùng ₹.
Mọi ký hiệu trên trang này đều là một điểm mã Unicode có thật, nhưng phần lớn các đồng tiền đang lưu hành trên thế giới lại không có ký hiệu nào. Unicode không tự nghĩ ra ký hiệu tiền tệ: ngân hàng trung ương phải thiết kế và chính thức thông qua trước, và phần lớn chưa từng làm việc đó. Từ đó có ba mức.
| Mức | Ví dụ | Nên gõ gì |
|---|---|---|
| Có ký hiệu riêng | ₪ ₺ |
Chính ký hiệu đó. Sao chép từ các bảng phía trên. |
| Dùng chung một ký hiệu chung | ﷼ (U+FDFC, 2002). Iran và Yemen cùng dùng ký hiệu này. |
Ký hiệu dùng chung, kèm tên nước ở bất cứ chỗ nào số tiền có thể hiểu theo hai cách. |
| Không có ký hiệu nào | Dinar Kuwait, dinar Bahrain, dinar Jordan, dinar Iraq, riyal Qatar | Mã ISO 4217 (KWD, BHD, JOD, IQD, QAR) hoặc chữ viết tắt tại chỗ (KD, BD, JD). |
Gần đây ba đồng tiền đã lên một mức: ký hiệu riyal Saudi ( U+20C1) đã chốt trong Unicode 17.0, còn ký hiệu dirham ( U+20C3) và ký hiệu rial Oman ( U+20C4) đang bị đóng băng chờ Unicode 18.0.
Dùng UltraTextGen để chuyển văn bản thường thành chữ đậm, nghiêng, viết tay và hơn 100 kiểu phông Unicode khác — miễn phí và tức thì.
Mở UltraTextGen →Nguồn gốc ký hiệu đô la, mã Alt và cách gõ.
Lịch sử ký hiệu euro và mọi cách nhập.
Ký hiệu bitcoin, điểm mã Unicode và mức hỗ trợ.
Ký hiệu xu, mã Alt và cách dùng.
Cộng trừ, nhân, chia, căn bậc hai và vô cực.
£ nghĩa là gì, nguồn gốc Latin của nó, và cách gõ ra nó — nhấp để sao chép ngay.
¥ nghĩa là gì, từ đâu mà có, và cách gõ ra nó — nhấp để sao chép ngay.
₹ nghĩa là gì, câu chuyện thiết kế năm 2010 của nó, và cách gõ ra nó — nhấp để sao chép ngay.
Ký hiệu tiền tệ ₩ mà cả đồng won Hàn Quốc (KRW) lẫn won Triều Tiên (KPW) cùng dùng chung.
₱ thuộc về đồng peso Philippines.
Ký hiệu ruble ₽ — chữ Cyrillic «Р» bị gạch ngang một nét.