Ký Hiệu Tiền Tệ

Bộ sưu tập tham khảo các ký hiệu tiền tệ, biểu tượng tiền và ký tự tài chính Unicode. Nhấn vào ký hiệu bất kỳ để sao chép ngay.

Thư viện này gồm ký hiệu của các đồng tiền lớn trên thế giới, biểu tượng tiền theo khu vực, ký hiệu tiền tệ trong lịch sử và các ký tự tài chính Unicode liên quan. Ký hiệu được sắp xếp theo khu vực địa lý và mục đích sử dụng. Tất cả đều là văn bản Unicode thông thường nên dán sạch vào tiểu sử, trang sản phẩm, bảng tính và bài đăng. Đồng Việt Nam có ký hiệu riêng là ₫ (U+20AB), nằm trong mục tiền tệ châu Á bên dưới — khác với chữ “đ” thường trong bảng chữ cái tiếng Việt.

Tiền tệ chính

Các Đồng Tiền Lớn Của Thế Giới

Ký hiệu của những đồng tiền được giao dịch và nhận biết rộng rãi nhất thế giới.

Đô la
Euro
Bảng Anh
Yên / Nhân dân tệ
Rupee Ấn Độ
Rúp
Won
Bitcoin
Châu Âu

Ký Hiệu Tiền Tệ Châu Âu

Ký hiệu tiền tệ dùng ở các nước châu Âu, gồm cả đơn vị hiện hành và trong lịch sử.

Euro
Bảng Anh
Hryvnia
Lari
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Florin
Franc Pháp
Lira
Drachma
Manat
Châu Phi

Ký Hiệu Tiền Tệ Châu Phi

Ký hiệu của các đơn vị tiền tệ dùng tại các nước châu Phi.

Naira
Cedi
Châu Á

Ký Hiệu Tiền Tệ Châu Á

Ký hiệu tiền tệ của Đông Á, Nam Á, Trung Á và Trung Đông.

Yên / Nhân dân tệ
Rupee Ấn Độ
Won
Kíp
Tugrik
Tenge
Shekel
Rial
Ký hiệu rupee
Đồng
Taka
Rupee Tamil
Châu Mỹ

Ký Hiệu Tiền Tệ Châu Mỹ

Ký hiệu tiền tệ của Bắc Mỹ, Trung Mỹ và Nam Mỹ.

Đô la
Xu
Colón
Guaraní
Peso
Lịch sử

Ký Hiệu Tiền Tệ Trong Lịch Sử

Những ký hiệu tiền tệ không còn dùng phổ biến hoặc mang giá trị lịch sử.

Peseta
Pfennig Đức
Austral
Livre Tournois
Spesmilo
Tài chính

Ký Hiệu Tài Chính & Khác

Ký hiệu tài chính dùng chung, dấu phần nghìn và ký hiệu tiền mã hóa.

Ký hiệu tiền tệ chung
Phần nghìn
Phần vạn
Ethereum
Ký hiệu Euro-Currency
Trọn khối Unicode

Phần Còn Lại Của Khối Ký Hiệu Tiền Tệ Unicode

Các điểm mã còn lại trong khối Currency Symbols của Unicode (U+20A0–U+20CF) chưa liệt kê ở trên.

Cruzeiro
Mill
Mark Bắc Âu
Som
Tiền mã hóa

Ký Hiệu Tiền Mã Hóa & Tiền Số

Các ký hiệu dùng cho những đồng tiền mã hóa phổ biến.

Bitcoin
Ethereum
Litecoin
Dogecoin
Monero
Baht / Bitcoin
Câu Hỏi Thường Gặp
Ký hiệu tiền Việt Nam là gì và gõ thế nào?

Ký hiệu chính thức của đồng Việt Nam là ₫ (U+20AB, DONG SIGN) — một ký tự Unicode riêng, không phải chữ “đ” trong bảng chữ cái tiếng Việt. Cách nhanh nhất là nhấn vào ô ₫ trong mục tiền tệ châu Á ở trên để sao chép. Trên Windows, giữ Alt rồi gõ 8363 ở bàn phím số. Trong văn bản tiếng Việt, thông lệ phổ biến vẫn là viết “VNĐ” hoặc “đồng” sau số tiền.

Ký hiệu đặt trước hay sau số tiền?

Tùy theo ngôn ngữ chứ không phải theo ký hiệu. Tiếng Việt đặt đơn vị sau số tiền và có dấu cách: 250.000 ₫. Tiếng Anh đặt trước và không có dấu cách: $50. Ký tự Unicode vẫn là một, chỉ khác quy ước trình bày.

Vì sao một số ký hiệu tiền tệ hiện ra ô vuông trống?

Ô vuông trống (thường gọi là tofu) nghĩa là phông chữ trên thiết bị của bạn không có ký tự đó. Điều này hay xảy ra với các ký hiệu hiếm hoặc mới thêm gần đây, như som Kyrgyzstan (⃀) hay mark Bắc Âu (₻). Những ký hiệu thông dụng như $, €, £, ¥ và ₫ được hỗ trợ ở mọi nơi.

₨ và ₹ khác nhau thế nào?

₨ là ký hiệu rupee dùng chung cho nhiều nước (Pakistan, Sri Lanka, Nepal, Mauritius). ₹ là ký hiệu riêng của rupee Ấn Độ, được Ấn Độ chọn năm 2010 và bổ sung vào Unicode cùng năm. Với số tiền bằng rupee Ấn Độ, hãy dùng ₹.

Mức bao phủ

Những đồng tiền chưa có ký hiệu riêng trong Unicode

Mọi ký hiệu trên trang này đều là một điểm mã Unicode có thật, nhưng phần lớn các đồng tiền đang lưu hành trên thế giới lại không có ký hiệu nào. Unicode không tự nghĩ ra ký hiệu tiền tệ: ngân hàng trung ương phải thiết kế và chính thức thông qua trước, và phần lớn chưa từng làm việc đó. Từ đó có ba mức.

Mức Ví dụ Nên gõ gì
Có ký hiệu riêng Chính ký hiệu đó. Sao chép từ các bảng phía trên.
Dùng chung một ký hiệu chung (U+FDFC, 2002). Iran và Yemen cùng dùng ký hiệu này. Ký hiệu dùng chung, kèm tên nước ở bất cứ chỗ nào số tiền có thể hiểu theo hai cách.
Không có ký hiệu nào Dinar Kuwait, dinar Bahrain, dinar Jordan, dinar Iraq, riyal Qatar Mã ISO 4217 (KWD, BHD, JOD, IQD, QAR) hoặc chữ viết tắt tại chỗ (KD, BD, JD).

Gần đây ba đồng tiền đã lên một mức: ký hiệu riyal Saudi (⃁ U+20C1) đã chốt trong Unicode 17.0, còn ký hiệu dirham (⃃ U+20C3) và ký hiệu rial Oman (⃄ U+20C4) đang bị đóng băng chờ Unicode 18.0.

Chuyển đổi văn bản bằng phông chữ Unicode

Dùng UltraTextGen để chuyển văn bản thường thành chữ đậm, nghiêng, viết tay và hơn 100 kiểu phông Unicode khác — miễn phí và tức thì.

Mở UltraTextGen →
Tài Nguyên Liên Quan

Ký Hiệu Đô La ($)

Nguồn gốc ký hiệu đô la, mã Alt và cách gõ.

Ký Hiệu Euro (€)

Lịch sử ký hiệu euro và mọi cách nhập.

Ký Hiệu Bitcoin (₿)

Ký hiệu bitcoin, điểm mã Unicode và mức hỗ trợ.

Ký Hiệu Xu (¢)

Ký hiệu xu, mã Alt và cách dùng.

Ký Hiệu Toán Học

Cộng trừ, nhân, chia, căn bậc hai và vô cực.

Ký Hiệu Bảng Anh (£)

£ nghĩa là gì, nguồn gốc Latin của nó, và cách gõ ra nó — nhấp để sao chép ngay.

Ký Hiệu Yên (¥)

¥ nghĩa là gì, từ đâu mà có, và cách gõ ra nó — nhấp để sao chép ngay.

Ký Hiệu Rupee Ấn Độ (₹)

₹ nghĩa là gì, câu chuyện thiết kế năm 2010 của nó, và cách gõ ra nó — nhấp để sao chép ngay.

Ký Hiệu Won

Ký hiệu tiền tệ ₩ mà cả đồng won Hàn Quốc (KRW) lẫn won Triều Tiên (KPW) cùng dùng chung.

Ký Hiệu Peso (₱)

₱ thuộc về đồng peso Philippines.

Ký Hiệu Ruble

Ký hiệu ruble ₽ — chữ Cyrillic «Р» bị gạch ngang một nét.