∞ nghĩa là gì, đến từ đâu và cách gõ nó — còn gọi là ký hiệu vô cùng. Nhấp để sao chép.
Nhấp để sao chép · U+221E
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Ký tự | ∞ |
| Điểm mã Unicode | U+221E |
| Tên Unicode | INFINITY |
| Khối Unicode | Mathematical Operators |
| Phân loại | Ký hiệu toán học |
| Tương đương dạng emoji (nếu có) | ♾️ Vô cực (U+267E + bộ chọn biến thể), khối Dingbats |
Nhà toán học người Anh John Wallis đưa ký hiệu vô cực vào năm 1655 trong cuốn De sectionibus conicis (chuyên luận về các thiết diện cô-nic). Wallis dùng hình số tám nằm ngang — thứ về mặt kỹ thuật được gọi là lemniscate — để diễn tả một lượng không có giới hạn.
Vì sao lại là hình này? Điều đó chưa ngã ngũ. Một giả thuyết cho rằng đó là biến thể cách điệu của chữ số La Mã chỉ 1000 (đôi khi được viết là CIƆ hay một dạng tròn tương tự), thứ mà người La Mã thỉnh thoảng dùng với nghĩa «vô số». Một giả thuyết khác chỉ tới chữ cái Hy Lạp thường omega (ω) — chữ cuối của bảng chữ cái Hy Lạp — như một biểu tượng tự nhiên cho một điểm cuối không bao giờ tới. Dù nguồn gốc là gì, ký hiệu lan nhanh và trở thành ký hiệu toàn cầu cho vô cực trong giải tích và xa hơn nữa vào thế kỷ 18.
Ngoài toán học, ∞ đã đọng lại thành một nhóm nhỏ những ý nghĩa đời thường khá nhất quán: tình yêu không có hồi kết, tình bạn không gì chia cắt được, và khả năng không giới hạn. Cũng chính vì vậy mà đây là một trong những mô-típ hình xăm và trang sức phổ biến nhất — một nét vẽ đơn giản, liền mạch, không có điểm dừng tự nhiên nào, nên người ta đọc ra ngay chữ «mãi mãi». Đó là lý do nó xuất hiện dày đặc trên nhẫn cưới và những chiếc nhẫn trao nhau như một lời hứa, trên hình xăm đôi của các cặp đôi hay đôi bạn thân, và trên những món trang sức đeo để tưởng nhớ một người đã khuất.
Một biến thể quen thuộc là lồng hai chữ cái đầu của tên, một cái tên, hoặc một mốc ngày tháng vào chính các vòng của ký hiệu, biến chữ «mãi mãi» chung chung thành điều riêng của hai người hay của một mối quan hệ cụ thể. Ký hiệu này còn mang một nghĩa nhẹ nhàng và rộng hơn — «không giới hạn» — được dùng trong phương châm sống, tên thương hiệu và caption để nói về tiềm năng không có điểm dừng, chứ không nhắm tới một mối gắn kết cụ thể nào.
| Nền tảng | Dùng được? |
|---|---|
| Bio / bình luận Instagram | Có |
| Discord | Có |
| Tên hiển thị TikTok | Có |
| Có | |
| Tên người dùng Roblox | Không — chỉ chữ cái, số và dấu gạch dưới |
| ID PlayStation Network / Xbox Live | Không — chỉ chữ cái và số |
| Phương pháp | Nhập vào |
|---|---|
| Mã Alt trên Windows | Alt+236 |
| Mac | Option+5 |
| Thực thể HTML | ∞ hoặc ∞ |
| Thuộc tính content trong CSS | content: "\221E" |
| LaTeX | \infty |
∞ biểu thị một thứ không có điểm dừng hay giới hạn — một lượng lớn hơn mọi con số, hoặc một quá trình không bao giờ kết thúc. Nó được dùng trong toán học (giới hạn và giải tích), và một cách không chính thức với nghĩa «vô tận» hay «mãi mãi».
Trên Windows, giữ phím Alt và gõ 236 trên bàn phím số (Alt+236). Trên Mac, nhấn Option+5. Trong HTML dùng thực thể ∞ hoặc ∞.
∞ (U+221E) là ký hiệu chữ toán học, hiển thị y hệt ở mọi nơi. Còn ♾️ (U+267E kèm bộ chọn biến thể) là «emoji vô cực» — một hình vẽ có màu có thể trông rất khác nhau giữa bộ emoji của Apple, Google và Samsung, giống như mọi emoji khác.
Nhà toán học người Anh John Wallis đưa ký hiệu ∞ vào chuyên luận De sectionibus conicis năm 1655. Nguồn cảm hứng chính xác của ông còn gây tranh cãi, nhưng các giả thuyết nổi bật cho rằng đó là biến thể cách điệu của chữ số La Mã chỉ 1000, hoặc một hình dạng của chữ cái Hy Lạp thường omega (ω).
∞ nằm cạnh hàng loạt toán tử, ký hiệu và emoji khác trong thư viện.
Xem thư viện →Nguồn gốc năm 1525 và vai trò của đường vinculum.
Obelus, và vì sao sách nâng cao rời bỏ nó.
Cách phân biệt với chữ x và dấu chấm nhân.
Kaomoji, emoji cờ các nước và nhiều nhóm ký hiệu, biểu tượng khác.
± nghĩa là gì, cách gõ ra nó, và cách nó khác với ∓ — nhấp để sao chép ngay.