Ký hiệu căn bậc hai (√)

√ nghĩa là gì, đến từ đâu và cách gõ nó — nhấp để sao chép.

Nhấp để sao chép · U+221A

Thông tin nhanh
Thuộc tínhGiá trị
Ký tự
Điểm mã UnicodeU+221A
Tên UnicodeSQUARE ROOT
Khối UnicodeMathematical Operators
Phân loạiKý hiệu toán học
Căn bậc cao liên quan∛ Căn bậc ba (U+221B), ∜ Căn bậc bốn (U+221C)
Lịch sử

Ký hiệu căn bậc hai đến từ đâu

Ký hiệu căn có nguồn gốc từ các bản thảo đại số Đức thế kỷ 15, khi các nhà toán học dùng một dấu chấm cách điệu hay chữ «r» viết tắt — viết tắt của từ Latin radix nghĩa là «gốc/rễ» — để chỉ phép căn. Lần đầu tiên một hình gần với √ hiện đại được in ra là trong cuốn đại số Coss của Christoff Rudolff năm 1525, một trong những tác phẩm in đầu tiên về đại số bằng tiếng Đức.

Còn đường ngang kéo dài phía trên số hay biểu thức nằm dưới dấu căn (gọi là vinculum) là một cải tiến về sau, được thêm vào để chỉ rõ chính xác phép căn áp dụng lên phần nào — điều hữu ích khi các nhà toán học bắt đầu lấy căn của cả những biểu thức như √(a + b) thay vì từng con số riêng lẻ. Đến thế kỷ 17, ký hiệu ghép này đã trở thành cách ghi chuẩn trong toán học châu Âu và về cơ bản không đổi kể từ đó.

Dùng được ở đâu

Tương thích với các nền tảng

Nền tảngDùng được?
Bio / bình luận Instagram
Discord
Tên hiển thị TikTok
WhatsApp
Tên người dùng RobloxKhông — chỉ chữ cái, số và dấu gạch dưới
ID PlayStation Network / Xbox LiveKhông — chỉ chữ cái và số
Cách gõ

Mã Alt, phím tắt và thẻ đánh dấu

Phương phápNhập vào
Mã Alt trên WindowsAlt+251
MacOption+V
Thực thể HTML√ hoặc √
Thuộc tính content trong CSScontent: "\221A"
LaTeX (ký hiệu đơn)\surd
LaTeX (biểu thức đầy đủ)\sqrt{x}
Đừng nhầm với

Những ký hiệu trông na ná

Căn bậc ba (U+221B) — phép toán khác, riêng biệt
Căn bậc bốn (U+221C)
Dấu tích (U+2713) — giống về hình, khác về nghĩa
Dấu tích đậm (U+2714) — có thể giống √ nhưng để nhấn mạnh, không phải toán học
Phần dưới của dấu căn (U+23B7) — dùng để dựng dấu căn cỡ lớn
Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp về ký hiệu căn bậc hai

Trên Windows, giữ Alt và gõ 251 trên bàn phím số (Alt+251). Trên Mac, nhấn Option+V. Trong HTML dùng thực thể √ hoặc √.

√x đặt câu hỏi: «số nào nhân với chính nó thì bằng x?» Ví dụ √9 = 3 vì 3 × 3 = 9. Đường ngang (vinculum) kéo dài phía trên tất cả những gì nằm dưới dấu căn.

Không. Thoạt nhìn chúng giống nhau nhưng là hai ký tự Unicode khác — √ (U+221A, căn bậc hai) là một toán tử toán học, còn ✓ (U+2713, dấu tích) là dấu hoàn thành hay đồng ý.

Nó hoạt động trong phần lớn bio, tên hiển thị và ứng dụng nhắn tin (Instagram, Discord, WhatsApp), nhưng đa số nền tảng game — Roblox, PlayStation Network và Xbox Live — giới hạn tên người dùng ở chữ cái, số thường và một ít dấu câu, nên √ thường bị từ chối ở đó.

Cần thêm ký hiệu và emoji?

√ nằm cạnh hàng loạt toán tử, ký hiệu và emoji khác trong thư viện.

Xem thư viện →
Ký hiệu liên quan

Vô cực (∞)

Hình lemniscate đến từ đâu.

Dấu chia (÷)

Obelus, và vì sao sách nâng cao rời bỏ nó.

Bình phương & lập phương (² ³)

Hai số mũ đảo ngược phép căn.

Toàn bộ thư viện ký hiệu

Kaomoji, emoji cờ các nước và nhiều nhóm ký hiệu, biểu tượng khác.