Ký Hiệu Mũi Tên Lên (↑)

↑ nghĩa là gì và cách gõ ra nó — nhấp để sao chép ngay.

↑ (U+2191, UPWARDS ARROW) thuộc khối Unicode Arrows (U+2190–U+21FF), đã có mặt từ phiên bản Unicode 1.0 năm 1991. Trong ký hiệu toán học, nó biểu thị các dãy số tăng dần và là cách viết tắt cho phép lũy thừa trong một số ngữ cảnh tin học (ký hiệu mũi tên lên của Knuth cho phép toán tetration), còn trên bản đồ và sơ đồ thì đây là ký hiệu chuẩn cho hướng bắc hoặc chiều thẳng đứng. Nhưng cách dùng phổ biến nhất trong đời sống hằng ngày lại hoàn toàn không chính thức — biểu thị sự tăng trưởng hay cải thiện khi bình luận về số liệu, hoặc đơn giản mang nghĩa «cuộn lên» / «xem ở trên» trong văn bản.

Mũi Tên Lên

Ký Hiệu Mũi Tên Lên

Ký hiệu mũi tên lên và hình tam giác thường được dùng thay thế mang tính trang trí.

Mũi Tên Lên (U+2191)
Tam Giác Đen Trỏ Lên (U+25B2) — thường thay cho ↑ mang tính trang trí
Biến Thể Khác

Mũi Tên Đôi & Mũi Tên Trắng

Các biến thể khác của mũi tên lên trong Unicode — mũi tên đôi hay dùng trong toán học, còn mũi tên trắng chính là ký hiệu quen thuộc trên phím Shift.

Mũi Tên Đôi Hướng Lên (U+21D1)
Mũi Tên Trắng Hướng Lên (U+21E7) — ký hiệu phím Shift
Mũi Tên Hai Đầu Hướng Lên (U+219F)

Chuyển đổi văn bản bằng phông chữ Unicode

Dùng UltraTextGen để biến văn bản thường thành chữ đậm, nghiêng, thư pháp và hơn 100 kiểu phông chữ Unicode khác — miễn phí và tức thì.

Mở UltraTextGen →
Tài Nguyên Liên Quan

Mũi Tên Xuống (↓)

Tín hiệu giảm, hướng nam và cuộn xuống.

Mũi Tên Phải (→)

Ánh xạ, hệ quả và «tiếp theo».

Mũi Tên Trái (←)

«Quay lại», «trước đó» và hệ quả đảo chiều.

Tất Cả Ký Hiệu Mũi Tên

Mọi ký tự mũi tên định hướng và trang trí.