Ký Hiệu Fahrenheit

℉ gói gọn dấu độ và chữ F hoa thành một ký tự Unicode duy nhất — nhanh để dán, dù hầu hết các hướng dẫn phong cách vẫn ưa dùng °F hai ký tự hơn. Nhấp vào bất kỳ ký hiệu nào để sao chép ngay.

Dấu độ Fahrenheit (℉, Unicode U+2109) là một ký tự đã ghép sẵn trong khối Letterlike Symbols, kết hợp dấu độ (°) với chữ F hoa. Giống như người anh em Celsius ℃ của nó, ký tự này được thêm vào Unicode chủ yếu để chuyển đổi không mất dữ liệu với văn bản Đông Á cũ, nơi một số đo nhiệt độ thường lấp đầy một ô ký tự duy nhất. Trong văn viết hằng ngày, dạng được khuyến nghị là dấu độ theo sau bởi chữ F thông thường (°F), nhưng ℉ đơn lẻ vẫn là glyph nhanh nhất để sao chép khi đó là tất cả những gì bạn cần.

Fahrenheit

Dấu Độ Fahrenheit

Ký tự đơn ℉ và chuỗi hai ký tự °F mà Unicode ưu tiên.

Độ Fahrenheit (Ký Tự Đơn)
Dấu Độ + F (Dạng Được Khuyến Nghị)
Dễ Nhầm Lẫn

Các Ký Hiệu Thường Bị Nhầm Với ℉

Các ký hiệu thường bị dùng thay cho ℉ — mỗi cái là một ký tự riêng biệt.

Dấu Độ (U+00B0)
Độ Celsius (U+2103)
Dấu Kelvin (U+212A)
Chữ Latin F Hoa

Chuyển đổi văn bản bằng phông chữ Unicode

Dùng UltraTextGen để biến văn bản thường thành chữ đậm, nghiêng, thư pháp và hơn 100 kiểu phông chữ Unicode khác — miễn phí và tức thì.

Mở UltraTextGen →
Tài Nguyên Liên Quan

Ký Hiệu Celsius (℃)

Dấu độ Celsius đã ghép sẵn, và dạng °C mà Unicode ưu tiên.

Ký Hiệu Độ (°)

Dấu độ đứng riêng đằng sau ℉, góc và tọa độ.

Ký Hiệu Đơn Vị & Đo Lường

Nhiệt độ, đơn vị SI và các ký hiệu khoa học trong một trang tra cứu.

Ký Hiệu Thời Tiết

Ký hiệu nhiệt độ, mặt trời, mây và bão cho dự báo thời tiết.