Dấu tích (✓ ✔) — hay còn gọi là dấu tick, dấu check — đánh dấu một việc đã xong, đúng hoặc đã xác nhận, cùng với emoji ✅, ô kiểm ☑, và các dấu ✗, √ hay bị nhầm với nó. Nhấp vào ký hiệu bất kỳ để sao chép ngay.
Nhấp để sao chép · U+2713 / U+2714
Ký hiệu dấu tích (✓, Unicode U+2713 CHECK MARK) là dấu tick dùng để đánh dấu một việc đã xong, đúng hay đã xác nhận. Unicode xếp nó vào khối Dingbats, cạnh dấu tích đậm hơn ✔ (U+2714 HEAVY CHECK MARK); khi kèm bộ chọn biến thể, ✔️ trở thành emoji dấu tích. Dấu tích xanh ✅ và ô kiểm ☑ lại là những ký tự riêng biệt khác. Dấu tích khác với dấu X ✗ mang nghĩa ngược lại, và khác với ký hiệu căn bậc hai √ mà nhiều người hay gõ nhầm.
Dấu tích thường và dấu tích đậm, sẵn sàng dán vào danh sách và biểu mẫu.
Emoji dấu tích màu và các ô kiểm dùng cho danh sách việc cần làm.
Mỗi ký hiệu dưới đây hay bị gõ nhầm thay cho dấu tích, và mỗi ký hiệu lại mang một nghĩa khác.
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Ký tự | ✓ |
| Điểm mã Unicode | U+2713 |
| Tên Unicode | CHECK MARK |
| Khối Unicode | Dingbats |
| Phân loại | Ký hiệu / dingbat |
| Biến thể đậm | ✔ dấu tích đậm (U+2714) |
| Phiên bản emoji | ✅ dấu tích xanh (U+2705) |
Dấu tích ghi lại một quyết định mang nghĩa đồng ý, đã xong hay đã xác nhận, và hình dạng của nó — một nét ngắn nâng lên thành một nét dài hơn — nhiều khả năng bắt nguồn từ chữ v viết vội (cho từ Latin veritas, nghĩa là "sự thật") hoặc đơn giản là một nét tích tự do được vẽ tay khi rà qua một danh sách. Ở phần lớn thế giới nói tiếng Anh, dấu ✓ nghĩa là đúng và dấu ✗ nghĩa là sai, nhưng cách hiểu này không phổ quát: ở một số nước Bắc Âu, đặc biệt là Phần Lan và Thụy Điển, dấu tích theo truyền thống lại đánh dấu một câu trả lời là sai, còn câu trả lời đúng dùng một ký hiệu khác.
Unicode mã hoá dấu tích thường ✓ (U+2713) và dấu tích đậm ✔ (U+2714) trong khối Dingbats, cạnh các dấu X ✗ (U+2717) và ✘ (U+2718). Dấu tích xanh quen thuộc là một emoji riêng, ✅ (U+2705, WHITE HEAVY CHECK MARK), còn các ô kiểm ☑ (U+2611) và ☒ (U+2612) đến từ nhóm ký tự hộp phiếu bầu (ballot box). Một nhầm lẫn thường gặp là ký hiệu căn bậc hai √ (U+221A), trông giống một dấu tích cao nhưng thực chất là một ký hiệu toán học — trên một số bố cục bàn phím Mac, Option+V thậm chí còn cho ra √ thay vì một dấu tích.
| Nền tảng | Dùng được? |
|---|---|
| Bio / bình luận Instagram | Có |
| Discord | Có |
| Tên hiển thị TikTok | Có |
| Có | |
| Tên người dùng Roblox | Không — chỉ chữ cái, số và dấu gạch dưới |
| ID PlayStation Network / Xbox Live | Không — chỉ chữ cái và số |
| Nền tảng / Công cụ | Cách làm |
|---|---|
| Windows (Word / nhập Unicode) | Gõ 2713 (✓) hoặc 2714 (✔), rồi nhấn Alt+X |
| Mac | Character Viewer (Cmd+Ctrl+Space), tìm "check mark" |
| iOS / Android | Bàn phím emoji, tìm "check" để chèn ✅ |
| HTML | ✓ hoặc ✓ (✓); ✔ (✔) |
Thuộc tính content trong CSS | content: "\2713" |
✓ (U+2713) là dấu tích tiêu chuẩn còn ✔ (U+2714) là dấu tích đậm, một phiên bản đậm nét hơn và cũng trở thành emoji ✔️ khi kèm bộ chọn biến thể. Cả hai mang cùng một nghĩa; ✔ chỉ đơn giản là trông đậm hơn.
✅ (U+2705) là một emoji — chèn nó từ bàn phím emoji trên thiết bị bằng cách tìm từ khoá "check" hoặc "tích". Còn ✓ và ✔ thường nhận màu chữ hiện tại thay vì luôn hiển thị màu xanh.
Gõ 2713 rồi nhấn Alt+X để ra ✓, hoặc 2714 để ra ✔. Bạn cũng có thể dán từ trang này hoặc dùng Character Map (Bảng ký tự).
Option+V tạo ra ký hiệu căn bậc hai √ (U+221A), một ký hiệu toán học trông giống dấu tích cao nhưng không phải. Để có dấu tích thật, hãy dùng Character Viewer (Bảng ký tự) hoặc dán ✓ / ✔ từ trang này.
Dùng UltraTextGen để biến văn bản thường thành chữ đậm, nghiêng, thư pháp và hơn 100 kiểu font chữ Unicode khác — miễn phí và tức thì.
Mở UltraTextGen →